Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sue

/sju:/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3137

“sues” là ngôi 3 số ít của sue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kiện động từ

“She decided to sue the company.”Cô ấy quyết định kiện công ty.

Đồng nghĩa prosecutelitigatesue for
Trái nghĩa settledrop charges
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sue

/sju:/

ngoại động từ

  • kiện
    • to sue to somebody for damages: kiện ai đòi bồi thường

nội động từ

  • đi kiện, kiện
  • yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản
    • to sue to someone for something: yêu cầu người nào một việc gì
    • to sue for a woman's hand: cầu hôn

thành ngữ

  1. to sue out
    • (pháp lý) xin và được ân xá
Định nghĩa tiếng Anh

n. French writer whose novels described the sordid side of city life (1804-1857)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...