sue
/sju:/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3137
“sued” là quá khứ phân từ của sue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kiện
động từ
“She decided to sue the company.”Cô ấy quyết định kiện công ty.
Trái nghĩa
settledrop charges
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sue
/sju:/
ngoại động từ
- kiện
- to sue to somebody for damages: kiện ai đòi bồi thường
nội động từ
- đi kiện, kiện
- yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản
- to sue to someone for something: yêu cầu người nào một việc gì
- to sue for a woman's hand: cầu hôn
thành ngữ
- to sue out
- (pháp lý) xin và được ân xá
Định nghĩa tiếng Anh
n. French writer whose novels described the sordid side of city life (1804-1857)