Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“suggested” là quá khứ phân từ của suggest — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #430

suggest

/sə'dʤest/

ngoại động từ

  • gợi, làm nảy ra trong trí
    • an idea suggested itself to me: một ý nảy ra trong óc tôi
  • đề nghị
    • to suggest meeting: đề nghị họp
  • đưa ra giả thuyết là
  • (pháp lý) đề nghị thừa nhận là
    • I suggest that you were aware of what was happening: tôi đề nghị ông hãy thừa nhận là ông biết chuyện xảy ra
Trái nghĩa opposeforbid
Định nghĩa tiếng Anh

v. imply as a possibility\nv. call to mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...