suicide
/'sjuisaid/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #2274
“suicides” là số nhiều của suicide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tự sát
danh từ
“Suicide prevention is important for mental health.”Ngăn chặn tự sát là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Biến thể từ
suicides số nhiều
Đồng nghĩa
self-destructionself-murderself-killing
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suicide
/'sjuisaid/
danh từ
- sự tự tử, sự tự vẫn
- to commit suicide: tự tử
- hành động tự sát
- to commit political suicide: phạm một sai lầm có tính chất tự sát về chính trị
- người tự tử
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tự tử, tự vẫn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of killing yourself n. a person who kills himself intentionally