Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suit

/sju:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1411

“suits” là ngôi 3 số ít của suit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ vest danh từ

“A well-fitted suit is essential for interviews.”Một bộ vest vừa vặn cần thiết cho phỏng vấn.

Đồng nghĩa outfitensemble
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suit

/sju:t/

danh từ

  • bộ com lê, bộ quần áo (đàn ông)
    • dress suit: bộ quần áo dạ hội
  • lời xin, lời yêu cầu, lời thỉnh cầu
    • to make suit: xin xỏ
    • to prosper in one's suit: đạt lời yêu cầu
  • sự cầu hôn
  • sự kiện tụng, sự tố tụng
  • (đánh bài) Hoa
  • bộ quần áo giáp
  • (hàng hải) bộ buồm

ngoại động từ

  • làm cho phù hợp
  • (động tính từ quá khứ) thích hợp; quen; đủ điều kiện
    • he is not suited to be a teacher: anh ta không có đủ điều kiện làm một giáo viên
  • thoả mãn, đáp ứng nhu cầu của, phù hợp với quyền lợi của
    • it does not suit all tastes: điều đó không thoả mãn tất cả thị hiếu
  • hợp với, thích hợp với
    • this climate does not suit him: khí hậu ở đây không hợp với anh ta
    • the part suits him admirably: vai đó hợp với anh ta quá

nội động từ

  • tiện, hợp với
    • that date will suit: ngày ấy tiện
    • red does not suit with her complexion: màu đỏ không hợp với nước da của cô ta

thành ngữ

  1. suit yourself
    • tuỳ anh muốn làm gì thì làm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a set of garments (usually including a jacket and trousers or skirt) for outerwear all of the same fabric and color n. (slang) a businessman dressed in a business suit n. a petition or appeal made to a person of superior status or rank n. playing card in any of four sets of 13 cards in a pack; each set has its own symbol and color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...