sunni
//
* danh từ- chi nhánh xuni (của Ixlam)* tính từ
- thuộc chi nhánh Xuni
Biến thể từ
sunnis số nhiều
Đồng nghĩa
sunni muslimsunni islam
Trái nghĩa
shia
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of the two main branches of orthodox Islam