Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5419

sunni

//

* danh từ
  • chi nhánh xuni (của Ixlam)* tính từ
  • thuộc chi nhánh Xuni
Biến thể từ sunnis số nhiều
Đồng nghĩa sunni muslimsunni islam
Trái nghĩa shia
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the two main branches of orthodox Islam

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...