Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

survive

/sə'vaivə/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1342

“survives” là ngôi 3 số ít của survive — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sống sót, tồn tại động từ

“Only the strongest companies survived the recession.”Chỉ những công ty mạnh nhất sống sót qua suy thoái.

Đồng nghĩa endureoutlastpersist
Trái nghĩa perishdie
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

survive

/sə'vaivə/

ngoại động từ

  • sống lâu hơn
    • to survive one's contemporaries: sống lâu hơn những người cùng thời
  • sống qua, qua khỏi được
    • to survive all perils: sống qua mọi sự nguy hiểm

nội động từ

  • sống sót, còn lại, tồn tại
Định nghĩa tiếng Anh

v. continue to live through hardship or adversity v. continue in existence after (an adversity, etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...