Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4351

persist

/pə'sist/

nội động từ

  • kiên gan, bền bỉ
    • to persist in doing something: kiên gan làm việc gì
  • khăng khăng, cố chấp
    • to persist in one's opinion: khăng khăng giữ ý kiến của mình
  • vẫn còn, cứ dai dẳng
    • the fever persists: cơn sốt vẫn dai dẳng
    • the tendency still persists: khuynh hướng vẫn còn
Đồng nghĩa continueendurelastprevail
Trái nghĩa ceasestopquit
Định nghĩa tiếng Anh

v. stay behind

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...