Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

survivor

/sə'vaivə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #3011

“survivors” là số nhiều của survivor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người sống sót danh từ

“The survivor shared her story with the audience.”Người sống sót đã chia sẻ câu chuyện của mình với khán giả.

Biến thể từ survivors số nhiều
Đồng nghĩa remnant
Trái nghĩa victimcasualty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

survivor

/sə'vaivə/

danh từ

  • người sống sót
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who lives through affliction n. one who outlives another n. an animal that survives in spite of adversity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...