swear
/sweə/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3330
“swearing” là hiện tại phân từ của swear — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thề, hứa, chửi rủa
động từ
“I swear to tell the truth.”Tôi thề sẽ nói sự thật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
swear
/sweə/
danh từ
- lời thề
- lời nguyền rủa, câu chửi rủa
ngoại động từ swore; sworn
- thề, thề nguyền, tuyên thệ
- to swear eternal fidelity: thề trung tành muôn đời
- bắt thề
- to swear somebody to secrecy: bắt ai thề giữ bí mật
nội động từ
- chửi, nguyền rủa
thành ngữ
- to swear at
- nguyền rủa (ai)
- to swear by
- (thông tục) tỏ ra tin, tỏ ra tín nhiệm
- đưa ra (để làm thí dụ)
- viện (ai, thần thánh...) để thề
- to swear by Jupiter; to swear by all Gods: thề có trời
- to swear off
- thề bỏ, thề chừa (rượu...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. promise solemnly; take an oath v. make a deposition; declare under oath