Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14697

sweeten

/'swi:tn/

ngoại động từ

  • làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng
  • làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...)
  • làm cho dịu dàng (tính tình...)

nội động từ

  • trở nên ngọt
  • trở nên dịu dàng
Định nghĩa tiếng Anh

v. make sweeter in taste\nv. make sweeter, more pleasant, or more agreeable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...