Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

syringe

/'sirindʤ/ GRECollins ★ phổ biến #10644

“syringed” là quá khứ phân từ của syringe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

syringe

/'sirindʤ/

danh từ

  • ống tiêm
  • vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...)

ngoại động từ

  • tiêm (thuốc)
  • thụt (nước tưới cây...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medical instrument used to inject or withdraw fluids v. spray or irrigate (a body part) with a syringe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...