syringe
/'sirindʤ/ GRECollins ★ phổ biến #10644
“syringing” là hiện tại phân từ của syringe — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
syringed quá khứ phân từ
syringing hiện tại phân từ
syringes ngôi 3 số ít
syringed quá khứ
syringes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
syringe
/'sirindʤ/
danh từ
- ống tiêm
- vòi phụt nước (chữa cháy, tưới vườn...); bình bơm (nước hoa...)
ngoại động từ
- tiêm (thuốc)
- thụt (nước tưới cây...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a medical instrument used to inject or withdraw fluids v. spray or irrigate (a body part) with a syringe