taking in
cụm từ
- hấp thụ, tiếp thu (thông tin, kiến thức)
- take in a view: chiêm ngưỡng cảnh đẹp
- take in information: tiếp thu thông tin
- take in a movie: xem phim (thưởng thức)
- chiêm ngưỡng, thưởng thức (cảnh đẹp)
- hiểu, lĩnh hội
Đồng nghĩa
absorbassimilatecomprehendappreciate