Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

taking in

cụm từ

  • hấp thụ, tiếp thu (thông tin, kiến thức)
    • take in a view: chiêm ngưỡng cảnh đẹp
    • take in information: tiếp thu thông tin
    • take in a movie: xem phim (thưởng thức)
  • chiêm ngưỡng, thưởng thức (cảnh đẹp)
  • hiểu, lĩnh hội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...