Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taxpayer

/'tæks,peiə/ Collins ★★ phổ biến #3122

“taxpayers” là số nhiều của taxpayer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nộp thuế danh từ

“Taxpayers must file by April 15.”Người nộp thuế phải khai trước ngày 15 tháng 4.

Biến thể từ taxpayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taxpayer

/'tæks,peiə/

danh từ

  • người đóng thuế
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who pays taxes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...