taxpayer
“taxpayers” là số nhiều của taxpayer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Taxpayers must file by April 15.”Người nộp thuế phải khai trước ngày 15 tháng 4.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
taxpayer
/'tæks,peiə/
danh từ
- người đóng thuế
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who pays taxes