Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1638

teaching

/'ti:tʃiɳ/

danh từ

  • sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo
  • nghề dạy học
  • lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn
    • the teachings of experience: bài học kinh nghiệm
    • the teachings of Lenin: những lời dạy của Lê-nin
Trái nghĩa learning
Định nghĩa tiếng Anh

n. the profession of a teacher\nn. a doctrine that is taught

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...