Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

temple

/'templ/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3616

“temples” là số nhiều của temple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đền danh từ

“The temple is a place of worship.”Đền là nơi thờ phượng.

Biến thể từ temples số nhiều
Đồng nghĩa shrinesanctuarychurch
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

temple

/'templ/

danh từ

  • đến, điện, miếu, thánh thất, thánh đường
  • (giải phẫu) thái dương
  • cái căng vải (trong khung cửi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. place of worship consisting of an edifice for the worship of a deity n. the flat area on either side of the forehead n. an edifice devoted to special or exalted purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...