Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tensible

/'tensail/

tính từ

  • có thể căng dãn ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being extended or drawn out; ductile;\n tensible.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...