tenure
“tenured” là quá khứ của tenure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Raises are often tied to years of tenure.”Tăng lương thường gắn với số năm thâm niên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tenure
/'tenjuə/
danh từ
- đất cho làm rẽ, đất phát canh
- sự chiếm hữu, sự hưởng dụng; thời gian chiếm hữu, thời gian hưởng dụng, nhiệm kỳ
- during his short tenure of office: trong thời gian ngắn ngủi ông ta giữ nhiệm vụ
thành ngữ
- feudal tenure
- thái ấp
Định nghĩa tiếng Anh
n. the term during which some position is held n. the right to hold property; part of an ancient hierarchical system of holding lands v. give life-time employment to