Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

testation

/tes'teiʃn/

tính từ

  • sự làm di chúc, sự làm chúc thư
Định nghĩa tiếng Anh

n. A witnessing or witness.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...