Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“textbooks” là số nhiều của textbook — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #4473

textbook

/'tekstbuk/

danh từ

  • sách giáo khoa ((như) text)
Biến thể từ textbooks số nhiều
Đồng nghĩa manualhandbookprimer
Định nghĩa tiếng Anh

n. a book prepared for use in schools or colleges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...