text
/tekst/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1289
“texts” là số nhiều của text — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
văn bản, đoạn văn
danh từ
“Analyze the text for its main themes.”Phân tích văn bản để tìm các chủ đề chính.
Biến thể từ
texts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
text
/tekst/
danh từ
- nguyên văn, nguyên bản
- bản văn, bài đọc, bài khoá
- đề, đề mục, chủ đề
- to stick to one's text: nắm vững chủ đề, không đi ra ngoài đề
- đoạn trích (trong kinh thánh)
- (như) textbook
- (như) text-hand
Định nghĩa tiếng Anh
n. the words of something written n. a passage from the Bible that is used as the subject of a sermon n. the main body of a written work (as distinct from illustrations or footnotes etc.)