Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

text

/tekst/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1289

“texts” là số nhiều của text — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

văn bản, đoạn văn danh từ

“Analyze the text for its main themes.”Phân tích văn bản để tìm các chủ đề chính.

Biến thể từ texts số nhiều
Đồng nghĩa messageSMS
Trái nghĩa callvoicemail
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

text

/tekst/

danh từ

  • nguyên văn, nguyên bản
  • bản văn, bài đọc, bài khoá
  • đề, đề mục, chủ đề
    • to stick to one's text: nắm vững chủ đề, không đi ra ngoài đề
  • đoạn trích (trong kinh thánh)
  • (như) textbook
  • (như) text-hand
Định nghĩa tiếng Anh

n. the words of something written n. a passage from the Bible that is used as the subject of a sermon n. the main body of a written work (as distinct from illustrations or footnotes etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...