textual
/'tekstjuəl/
tính từ
- (thuộc) nguyên văn
- a textual error: một sai sót trong nguyên văn
- theo đúng nguyên văn (bản dịch...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or based on a text
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or relating to or based on a text
Đang tải...