Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9231

textual

/'tekstjuəl/

tính từ

  • (thuộc) nguyên văn
    • a textual error: một sai sót trong nguyên văn
  • theo đúng nguyên văn (bản dịch...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or based on a text

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...