Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

textual

/'tekstjuəl/ phổ biến #9231
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

textual

/'tekstjuəl/

tính từ

  • (thuộc) nguyên văn
    • a textual error: một sai sót trong nguyên văn
  • theo đúng nguyên văn (bản dịch...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or based on a text

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...