textual
/'tekstjuəl/ phổ biến #9231
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
textual
/'tekstjuəl/
tính từ
- (thuộc) nguyên văn
- a textual error: một sai sót trong nguyên văn
- theo đúng nguyên văn (bản dịch...)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or based on a text