the arrival
cụm từ
- sự đến, sự xuất hiện (của ai đó hoặc cái gì đó)
- the arrival of spring: sự đến của mùa xuân
- the arrival of the train: sự đến của chuyến tàu
- the arrival of new technology: sự ra đời của công nghệ mới
- sự xuất hiện, sự ra đời (của một sự kiện, thời kỳ, v.v.)