Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the arrival

cụm từ

  • sự đến, sự xuất hiện (của ai đó hoặc cái gì đó)
    • the arrival of spring: sự đến của mùa xuân
    • the arrival of the train: sự đến của chuyến tàu
    • the arrival of new technology: sự ra đời của công nghệ mới
  • sự xuất hiện, sự ra đời (của một sự kiện, thời kỳ, v.v.)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...