Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8129

advent

/'ædvənt/

danh từ

  • sự đến, sự tới (của một sự việc gì quan trọng)
  • Advent (tôn giáo) sự giáng sinh của Chúa Giêxu
  • Advent (tôn giáo) kỳ trông đợi (bốn tuần lễ trước ngày giáng sinh của Chúa)
Biến thể từ advents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. arrival that has been awaited (especially of something momentous)\nn. the season including the four Sundays preceding Christmas

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...