Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the athlete /ði ˈæθliːt/

danh từ

  • vận động viên
    • professional athlete: vận động viên chuyên nghiệp
    • athlete's foot: bệnh nấm da chân
    • student athlete: vận động viên học sinh
  • người tham gia thi đấu thể thao
Biến thể từ athletes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...