the melting of
cụm từ
- sự tan chảy của
- the melting of the ice caps: sự tan chảy của các chỏm băng
- the melting of snow: sự tan chảy của tuyết
- the melting of metals: sự nóng chảy của kim loại
- sự tan băng của
Đồng nghĩa
thawingdissolvingliquefaction
Trái nghĩa
freezingsolidification