Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

the melting of

cụm từ

  • sự tan chảy của
    • the melting of the ice caps: sự tan chảy của các chỏm băng
    • the melting of snow: sự tan chảy của tuyết
    • the melting of metals: sự nóng chảy của kim loại
  • sự tan băng của
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...