Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

therapy

/,θerə'pju:tiks/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2142

“therapies” là số nhiều của therapy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

liệu pháp danh từ

“She needs therapy for her stress.”Cô ấy cần liệu pháp cho căng thẳng.

Biến thể từ therapies số nhiều
Đồng nghĩa treatmentcounseling
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

therapy

/,θerə'pju:tiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • (y học) phép chữa bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) the act of caring for someone (as by medication or remedial training etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...