Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3891

thereby

/'ðeə'bai/

phó từ

  • bằng cách ấy, theo cách ấy, do đó
  • có dính dáng tới cái đó, có liên quan tới cái đó
    • thereby hangs a tale: có một câu chuyện dính dáng tới cái đó
Định nghĩa tiếng Anh

r. by that means or because of that

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...