Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thur

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thur

//

* (viết tắt)
  • thứ năm (ngày thứ năm trong tuần lễ) (Thursday)

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...