ticking
/'tikiɳ/ phổ biến #15085
Biến thể từ
ticking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ticking
/'tikiɳ/
danh từ
- tiếng tích tắc
- vải bọc (nệm, gối)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a strong fabric used for mattress and pillow covers