Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticking

/'tikiɳ/ phổ biến #15085
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ticking

/'tikiɳ/

danh từ

  • tiếng tích tắc
  • vải bọc (nệm, gối)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a strong fabric used for mattress and pillow covers

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...