tiling
/'tailiɳ/ phổ biến #26708
Biến thể từ
tiling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tiling
/'tailiɳ/
danh từ
- sự lợp ngói
- ngói
- mái ngói
- sự lát đá; sự lát gạch vuông
Định nghĩa tiếng Anh
n. the application of tiles to cover a surface