Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tiling

/'tailiɳ/ phổ biến #26708
Biến thể từ tiling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tiling

/'tailiɳ/

danh từ

  • sự lợp ngói
  • ngói
  • mái ngói
  • sự lát đá; sự lát gạch vuông
Định nghĩa tiếng Anh

n. the application of tiles to cover a surface

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...