tipple
/'tipl/
danh từ
- rượu-(đùa cợt) thức uống
- my favourite tippleis coca-cola: thức uống tôi thích dùng là côca-côla
động từ
- nghiện rượu
- nhấp; uống (rượu)
Biến thể từ
tippling hiện tại phân từ
tipples số nhiều
tipples ngôi 3 số ít
tippled quá khứ phân từ
tippled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. drink moderately but regularly