Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #41067

tipple

/'tipl/

danh từ

  • rượu-(đùa cợt) thức uống
    • my favourite tippleis coca-cola: thức uống tôi thích dùng là côca-côla

động từ

  • nghiện rượu
  • nhấp; uống (rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

v. drink moderately but regularly

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...