Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tissue

/'tisju:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2688

“tissues” là số nhiều của tissue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mô, giấy ăn danh từ

“The tissue in the box is for wiping your hands.”Giấy ăn trong hộp dùng để lau tay.

Đồng nghĩa papernapkintowel
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tissue

/'tisju:/

danh từ

  • vải mỏng
  • mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...)
  • giấy lụa ((cũng) tissue-paper)
  • (sinh vật học) mô
    • nervous tissue: mô thần kinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. part of an organism consisting of an aggregate of cells having a similar structure and function n. a soft thin (usually translucent) paper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...