Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #29151

toothed

/'tu:θt/

tính từ

  • có răng; khía răng cưa
    • toothed wheel: bánh răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. having teeth especially of a certain number or type; often used in combination

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...