Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toothed

/'tu:θt/ TOEFL phổ biến #29151
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toothed

/'tu:θt/

tính từ

  • có răng; khía răng cưa
    • toothed wheel: bánh răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. having teeth especially of a certain number or type; often used in combination

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...