tost
/tɔst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tost
//
- xem toss
Định nghĩa tiếng Anh
of Toss imp. & p. p. of Toss.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
of Toss imp. & p. p. of Toss.
Đang tải...