Từ điển Anh–Việt

112.378 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tournament

/'tuənəmənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2761

“tournaments” là số nhiều của tournament — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải đấu danh từ

“They won the tournament.”Họ đã thắng giải đấu.

Biến thể từ tournaments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tournament

/'tuənəmənt/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cuộc đấu
    • tennis tournament: cuộc đấu quần vợt
  • (sử học) cuộc đấu thương trên ngựa ((như) tourney)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sporting competition in which contestants play a series of games to decide the winner n. a series of jousts between knights contesting for a prize

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...