Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tour

/tuə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1474

“tours” là số nhiều của tour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyến lưu diễn danh từ

“The world tour included 30 cities.”Chuyến lưu diễn thế giới bao gồm 30 thành phố.

Đồng nghĩa tripexcursion
Trái nghĩa staycationhome
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tour

/tuə/

danh từ

  • cuộc đi, cuộc đi du lịch
    • a tour round the world: cuộc đi vòng quanh thế giới
  • cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
    • to go for a tour round the town: đi dạo chơi thăm thành phố
  • cuộc kinh lý
    • tour of inspection: cuộc đi kinh lý kiểm tra
    • theatrical tour: cuộc đi biểu diễn ở nhiều nơi

ngoại động từ

  • đi, đi du lịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journey or route all the way around a particular place or area v. make a tour of a certain place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...