tour
/tuə/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1474
“tours” là số nhiều của tour — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chuyến lưu diễn
danh từ
“The world tour included 30 cities.”Chuyến lưu diễn thế giới bao gồm 30 thành phố.
Biến thể từ
tours số nhiều
touring hiện tại phân từ
toured quá khứ
toured quá khứ phân từ
tours ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
staycationhome
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tour
/tuə/
danh từ
- cuộc đi, cuộc đi du lịch
- a tour round the world: cuộc đi vòng quanh thế giới
- cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
- to go for a tour round the town: đi dạo chơi thăm thành phố
- cuộc kinh lý
- tour of inspection: cuộc đi kinh lý kiểm tra
- theatrical tour: cuộc đi biểu diễn ở nhiều nơi
ngoại động từ
- đi, đi du lịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a journey or route all the way around a particular place or area v. make a tour of a certain place