towel
/'tauəl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3682
“towelled” là quá khứ của towel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khăn tắm, khăn lau
danh từ
“A towel is hanging on the rack.”Một cái khăn tắm đang treo trên giá.
Biến thể từ
towels số nhiều
towelled quá khứ
towelling hiện tại phân từ
towels ngôi 3 số ít
towelled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
towel
/'tauəl/
danh từ
- khăn lau; khăn tắm
thành ngữ
- to throw in the towel
- (thể dục,thể thao) đầu hàng, chịu thua
- lead towel
- (từ lóng) đạn
- oaken towel
- (từ lóng) gậy tày, dùi cui
động từ
- lau bằng khăn, chà xát bằng khăn
- (từ lóng) đánh đòn, nện cho một trận
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rectangular piece of absorbent cloth (or paper) for drying or wiping v. wipe with a towel