Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toxic

/'tɔksik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4090

“toxics” là số nhiều của toxic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

độc hại tính từ

“The factory was fined for releasing toxic waste into the river.”Nhà máy đã bị phạt vì thải chất thải độc hại ra sông.

Biến thể từ toxics số nhiều
Đồng nghĩa poisonousharmful
Trái nghĩa safenon-toxic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toxic

/'tɔksik/

tính từ

  • độc
    • toxic product: chất độc
    • toxic chemicals: thiếu máu do chất độc
    • toxic symptoms: những triệu chứng ngộ độc
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or caused by a toxin or poison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...