toxic
/'tɔksik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4090
“toxics” là số nhiều của toxic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
độc hại
tính từ
“The factory was fined for releasing toxic waste into the river.”Nhà máy đã bị phạt vì thải chất thải độc hại ra sông.
Biến thể từ
toxics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toxic
/'tɔksik/
tính từ
- độc
- toxic product: chất độc
- toxic chemicals: thiếu máu do chất độc
- toxic symptoms: những triệu chứng ngộ độc
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or caused by a toxin or poison