Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“traders” là số nhiều của trader — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★★ phổ biến #5021

trader

/'treidə/

danh từ

  • nhà buôn, thương gia
  • (hàng hải) tàu buôn
Biến thể từ traders số nhiều
Đồng nghĩa merchantdealervendor
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who purchases and maintains an inventory of goods to be sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...