Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #4625

vendor

/'vendɔ:/

danh từ

  • (như) vender
  • (pháp lý) người bán nhà đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vending_machine
Biến thể từ vendors số nhiều
Trái nghĩa buyercustomer
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who promotes or exchanges goods or services for money

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...