Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dealer

/'di:lə/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2575

Nghĩa thường dùng

người buôn bán danh từ

“He is a car dealer.”Anh ấy là một người buôn bán xe hơi.

Biến thể từ dealers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dealer

/'di:lə/

danh từ

  • người buôn bán
    • a dealer in old clothes: người buôn bán quần áo cũ
  • người chia bài
  • người đối xử, người ăn ở, người xử sự
    • a plain dealer: người chân thực, thẳng thắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a firm engaged in trading n. a seller of illicit goods n. the person who distributes the playing cards in a card game

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...