Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2575

dealer

/'di:lə/

danh từ

  • người buôn bán
    • a dealer in old clothes: người buôn bán quần áo cũ
  • người chia bài
  • người đối xử, người ăn ở, người xử sự
    • a plain dealer: người chân thực, thẳng thắn
Biến thể từ dealers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a firm engaged in trading\nn. a seller of illicit goods\nn. the person who distributes the playing cards in a card game

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...