Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8532

transparency

/træns'peərənsi/

danh từ

  • (như) transparence
  • kính ảnh phim đèn chiếu
  • giấy bóng kinh

thành ngữ

  1. His (Your) Transparency-(đùa cợt); đuỵ iến uyên thưa tướng công
Đồng nghĩa opennessclarity
Trái nghĩa opacitysecrecy
Định nghĩa tiếng Anh

n. permitting the free passage of electromagnetic radiation\nn. the quality of being clear and transparent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...