transportation
/,trænspɔ:'teiʃn/ IELTSCollins ★★ phổ biến #2374
“transportations” là số nhiều của transportation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vận chuyển
danh từ
“Public transportation is very useful.”Giao thông công cộng rất hữu ích.
Biến thể từ
transportations số nhiều
Đồng nghĩa
transitconveyancecarriageshipping
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transportation
/,trænspɔ:'teiʃn/
danh từ
- sự chuyên chở, sự vận tải
- transportation by air: sự chuyên chở bằng được hàng không
- (pháp lý) sự đưa đi đày, sự đày ải; tội đày
- to be sentenced to transportation for life: bị kết án đày chung thân
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu vận tải, vé (tàu, xe)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of moving something from one location to another n. the commercial enterprise of moving goods and materials