tray
/trei/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4469
“trays” là số nhiều của tray — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khay
danh từ
“Please put the dishes on the tray.”Xin hãy đặt các món ăn lên khay.
Biến thể từ
trays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tray
/trei/
danh từ
- khay, mâm
- ngăn hòm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an open receptacle for holding or displaying or serving articles or food