Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trisect

/trai'sekt/

ngoại động từ

  • chia làm ba
Định nghĩa tiếng Anh

v. cut in three

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...