Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tropical rainforests /ˈtrɒpɪkəl ˈreɪnˌfɒrɪsts/

danh từ

  • rừng mưa nhiệt đới
    • tropical rainforests are being destroyed: rừng mưa nhiệt đới đang bị phá hủy
    • the Amazon tropical rainforest: rừng mưa nhiệt đới Amazon
    • tropical rainforest conservation: bảo tồn rừng mưa nhiệt đới
Trái nghĩa deserttundra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...