Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

troth

/'trɔtə/ phổ biến #31194
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

troth

/'trɔtə/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) lòng thành thật
    • by my troth: với danh dự của tôi; một cách thành khẩn chân thành
    • to plight one's troth: hứa; hứa kết hôn
  • sự thật
    • in troth: có thật, quả thật
Định nghĩa tiếng Anh

n a mutual promise to marry n a solemn pledge of fidelity

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...