troth
/'trɔtə/ phổ biến #31194
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troth
/'trɔtə/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) lòng thành thật
- by my troth: với danh dự của tôi; một cách thành khẩn chân thành
- to plight one's troth: hứa; hứa kết hôn
- sự thật
- in troth: có thật, quả thật
Định nghĩa tiếng Anh
n a mutual promise to marry n a solemn pledge of fidelity