Từ điển Anh–Việt

112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tunnel

/'tʌnl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3355

“tunnelled” là quá khứ phân từ của tunnel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường hầm danh từ

“The tunnel connects the two cities.”Đường hầm nối liền hai thành phố.

Đồng nghĩa passageundergroundshaft
Trái nghĩa bridgeopenness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tunnel

//

  • đường hầm, ống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a passageway through or under something, usually underground (especially one for trains or cars) v. force a way through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...